aerial ladder truck
The firefighters extend the aerial ladder truck's ladder to reach the high window.
Định nghĩa
Danh từ: Xe thang cứu hỏa (aerial ladder truck) là một loại xe cứu hỏa chuyên dụng được trang bị một thang dài có thể kéo dài và xoay chuyển linh hoạt, dùng để tiếp cận các tầng cao của tòa nhà trong các hoạt động cứu hỏa và cứu nạn.
Ví dụ sử dụng
- (Sở cứu hỏa đã điều một xe thang cứu hỏa đến giải cứu những người bị mắc kẹt trên tầng 10.)
- (Một xe thang cứu hỏa là thiết yếu để chữa cháy trong các tòa nhà cao tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aerial ladder truck" thường được gọi ngắn gọn là "ladder truck" trong ngành cứu hỏa, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa là xe có thang dài.
- Trong văn cảnh kỹ thuật, "aerial" nhấn mạnh khả năng làm việc trên cao của thang xe, không chỉ đơn thuần là một cái thang di động.
Biến thể và từ gần giống
- Ladder truck (n): xe thang (dạng rút gọn của "aerial ladder truck").
- Fire engine (n): xe cứu hỏa nói chung, thường chứa nước và thiết bị chữa cháy.
- Turntable ladder (n): thang xoay, một bộ phận chính của xe thang cứu hỏa.
Từ đồng nghĩa
- Fire truck with ladder: xe cứu hỏa có thang.
- Aerial apparatus: thiết bị trên cao (thuật ngữ chuyên ngành chỉ các loại xe có thang hoặc giàn nâng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up the aerial ladder: dựng thang lên.
- The firefighters quickly set up the aerial ladder to reach the burning window. (Các lính cứu hỏa nhanh chóng dựng thang lên để tiếp cận cửa sổ đang cháy.)
- Extend the aerial ladder: kéo dài thang.
- They extended the aerial ladder to its maximum height of 100 feet. (Họ kéo dài thang lên độ cao tối đa 100 feet.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aerial ladder truck". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cứu hỏa, có thể dùng cụm "bring in the aerial ladder" (đưa xe thang vào) để chỉ việc huy động nguồn lực mạnh mẽ.